So sánh chi phí giữa các loại thẻ tạm trú (ĐT, LĐ, TT, NN…)

So sánh chi phí giữa các loại thẻ tạm trú (ĐT, LĐ, TT, NN…)
9.0 trên 10 được 6 bình chọn

Khi doanh nghiệp hoặc người nước ngoài chuẩn bị xin thẻ tạm trú (TRC) tại Việt Nam, chi phí thực tế không chỉ là lệ phí nhà nước để in thẻ mà còn bao gồm rất nhiều khoản phát sinh: xin giấy phép lao động, khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, dịch thuật & công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự, phí dịch vụ/nhân viên tư vấn, phí nộp hồ sơ, chuyển phát… Bản so sánh này giúp bạn biết trước chi phí bắt buộcchi phí ước tính dịch vụ theo từng diện thẻ phổ biến: ĐT (đầu tư), LĐ (lao động), TT (thăm thân), NN (nhà quản lý/chuyên gia) — từ đó lên ngân sách chính xác và tránh bị “vỡ” chi phí.


Tổng quan lệ phí cấp thẻ tạm trú (mức nhà nước)

Lệ phí nhà nước khi cấp thẻ tạm trú được quy định theo thời hạn thẻ (không phân biệt ký hiệu diện):

  • Thẻ tạm trú có thời hạn không quá 02 năm: 145 USD/thẻ.

  • Thẻ tạm trú có thời hạn trên 02 năm đến 05 năm: 155 USD/thẻ.

  • Thẻ tạm trú có thời hạn trên 05 năm đến 10 năm: 165 USD/thẻ.
    (Thời gian giải quyết thông thường: 5 ngày làm việc kể từ khi cơ quan nhận đủ hồ sơ hợp lệ). Dịch Vụ Công+1

Tóm tắt: mức phí in thẻ (state fee) là cố định theo thời hạn, không khác biệt nhiều giữa các diện ĐT / LĐ / NN / TT — nên sự khác nhau về tổng chi phí đến từ các khoản phụ thuộc diện (ví dụ giấy phép lao động, hợp pháp hóa, dịch thuật, v.v.).


Các khoản chi phí phát sinh chung (mọi diện đều có thể cần)

  1. Phí in thẻ (state fee): 145–165 USD theo thời hạn (như mục trên). Dịch Vụ Công

  2. Phí nộp hồ sơ/dịch vụ hành chính (nếu nộp trực tuyến hoặc dịch vụ bưu chính): có biến thể nhỏ tùy tỉnh. Dịch Vụ Công

  3. Dịch thuật công chứng / sao y / công chứng bản dịch: ~30.000 – 200.000+ VND / trang tùy ngôn ngữ, độ khó, gấp/khẩn hay không; chi phí công chứng bản dịch thường có thêm ~10.000–20.000 VND/trang. Thao & Company+1

  4. Hợp pháp hóa lãnh sự (nếu giấy tờ nước ngoài phải dùng ở cơ quan VN hoặc ngược lại): phí và thời gian khác nhau theo Đại sứ quán / Lãnh sự quán, thường là khoản chi đáng kể (từ vài trăm đến vài triệu VND/tài liệu tùy nước và bậc dịch vụ).

  5. Khám sức khỏe (phục vụ giấy phép lao động / hồ sơ): ~300.000 – 1.500.000 VND tùy cơ sở và gói kiểm tra.

  6. Lý lịch tư pháp (nếu cần) + xin giấy xác nhận (ở nước sở tại): lệ phí công ở nước ngoài + phí dịch thuật/hợp pháp hóa khi mang về VN.

  7. Phí dịch vụ tư vấn/đại diện (agency fee): dao động rất rộng — từ ~3.000.000 VND (dịch vụ cơ bản) đến 10–20 triệu VND (dịch vụ trọn gói, xử lý hồ sơ phức tạp) hoặc hơn với các trường hợp cần làm nhanh/gấp, hợp pháp hóa nhiều tài liệu, đại diện nhiều bước hành chính. 68solutions.vn+1


So sánh chi phí theo từng diện thẻ (chi tiết)

1) Thẻ tạm trú diện lao động (LĐ) — đặc trưng & chi phí điển hình

  • Bắt buộc thêm: Giấy phép lao động (Work Permit) (trừ diện được miễn).

    • Lệ phí cấp giấy phép lao động là khoản nhà nước và dao động theo tỉnh — thường ~400.000 – 1.000.000 VND (một số nơi thu 800k–1.000k cho cấp trực tiếp; nộp trực tuyến có thể rẻ hơn). Thao & Company+1

  • Khám sức khỏe: ~300k–1.5M VND.

  • Lý lịch tư pháp/giấy tờ nước ngoài: chi phí lấy ở nước ngoài + hợp pháp hóa + dịch thuật (tổng có thể từ 1–5 triệu VND tuỳ nước).

  • Dịch thuật & công chứng: tùy số trang; thường 300k–2 triệu VND cho bộ hồ sơ cơ bản. Công ty dịch thuật Á Châu+1

  • Phí dịch vụ làm trọn gói (nếu dùng): 6–15 triệu VND (thực tế thị trường) — bao gồm hỗ trợ làm giấy phép lao động, nộp thẻ tạm trú, dịch thuật, theo dõi hồ sơ. LuatTinMinh+1

Ước tính tổng chi phí (người dùng dịch vụ trọn gói, 1 hồ sơ LĐ thông thường):

  • Nhà nước: 145–165 USD (thẻ) + 400k–1M VND (GPLĐ) + khám sức khỏe 0.3–1.5M VND.

  • Dịch vụ & dịch thuật & hợp pháp hóa: 3–15M VND.
    Khoảng 6–25 triệu VND + 145–165 USD (phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể, nơi nộp, và liệu có cần hợp pháp hóa nước ngoài). Dịch Vụ Công+2Thao & Company+2


2) Thẻ tạm trú diện đầu tư (ĐT) — đặc trưng & chi phí điển hình

  • Bắt buộc thêm: Hồ sơ chứng minh đầu tư (Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư / đăng ký doanh nghiệp, quyết định góp vốn…); nếu giấy tờ từ nước ngoài thì cần hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật.

  • Phí nhà nước cho thẻ: 145–165 USD theo thời hạn. Dịch Vụ Công

  • Hợp pháp hóa + dịch thuật: do bộ hồ sơ ĐT thường nhiều giấy tờ (giấy tờ doanh nghiệp, báo cáo tài chính, chứng nhận vốn…), khoản này có thể lớn hơn so với diện LĐ — 2–10 triệu VND hoặc cao hơn với nhiều tài liệu cần dịch/hợp pháp hóa.

  • Chi phí dịch vụ hỗ trợ thành lập/đăng ký/giấy phép (nếu bạn dùng luật sư/agency để chuẩn bị bộ hồ sơ đầu tư) có thể từ 10–50 triệu VND tuỳ mức độ phức tạp (thậm chí nhiều hơn cho dự án lớn).

Ước tính tổng (trường hợp dùng dịch vụ trọn gói để xin TRC diện ĐT cho nhà đầu tư cá nhân nhỏ/nhỏ hơn):

  • Nhà nước: 145–165 USD (thẻ).

  • Dịch thuật/hợp pháp hóa/soạn hồ sơ: 2–20M VND.

  • Dịch vụ pháp lý/đầu tư (nếu cần): 10M–50M VND+ (biến động lớn).
    Tổng chi phí thực tế: từ vài triệu VND đến hàng chục triệu VND (không tính vốn đầu tư) — phụ thuộc số lượng tài liệu và có dùng dịch vụ luật/đầu tư hay không. AZTAX -Giải Pháp Kế Toán Thuế+1


3) Thẻ tạm trú diện thăm thân (TT) — đặc trưng & chi phí điển hình

  • Bắt buộc thêm: công văn/chứng minh bảo lãnh của thân nhân là công dân/VN cư trú hợp pháp; đôi khi yêu cầu lý lịch tư pháp hoặc hồ sơ bổ sung tùy trường hợp.

  • Chi phí thấp hơn so với ĐT/LĐ vì thường không yêu cầu giấy phép lao động hay hồ sơ đầu tư phức tạp.

  • Dịch thuật & công chứng: tùy tài liệu; thông thường 1–5 triệu VND cho bộ hồ sơ nhỏ.

  • Chi phí dịch vụ làm trọn gói (nếu sử dụng): 2–8 triệu VND.

Ước tính tổng: 145–165 USD (thẻ) + 1–10M VND cho dịch thuật/hộ tịch/hợp pháp hóa/đại diện → thấp hơn so với diện LĐ/ĐT. Dịch Vụ Công+1


4) Thẻ tạm trú diện nhà quản lý/chuyên gia (NN) — đặc trưng & chi phí điển hình

  • Thực chất khá giống diện LĐ về mặt chi phí (cần chứng minh chức danh, hợp đồng, đôi khi giấy phép lao động hoặc văn bản miễn giấy phép).

  • Chi phí giấy tờ chứng minh chức danh + dịch thuật/hợp pháp hóa + giấy phép lao động (nếu cần) → ước tính tương đương hoặc hơi cao hơn LĐ tùy hồ sơ.

  • Dịch vụ trọn gói: 5–20M VND tùy phức tạp. 68solutions.vn+1


So sánh nhanh (bảng tóm tắt ước tính chi phí)

Khoản chi ĐT (đầu tư) LĐ (lao động) NN (quản lý) TT (thăm thân)
Lệ phí cấp thẻ (state) 145–165 USD 145–165 USD 145–165 USD 145–165 USD
Giấy phép lao động Không bắt buộc (trường hợp) / chi phí pháp lý cao nếu có 0.4–1.0M VND (state) + phí dịch vụ 3–15M Có thể cần Thường không
Hợp pháp hóa tài liệu Có thể nhiều → 2–20M VND 1–5M VND 1–10M VND 1–3M VND
Dịch thuật & công chứng 0.5–5M (tùy số trang) 0.5–3M 0.5–3M 0.3–2M
Khám sức khỏe / lý lịch tư pháp Nếu cần: chi phí nước ngoài + hợp pháp hóa 0.3–1.5M + chi phí LLTP 0.3–1.5M có thể cần
Phí dịch vụ trọn gói 10–50M (có thể cao) 6–15M 5–20M 2–8M
Ước tính tổng (thô) Từ vài triệu → hàng chục triệu VND + 145–165 USD 6–25M VND + 145–165 USD 5–30M VND + 145–165 USD 2–12M VND + 145–165 USD

Ghi chú: các con số trên là ước tính tham khảo dựa trên mức phí nhà nước & khảo sát thị trường dịch vụ (dịch thuật, hợp pháp hóa, phí agency). Mọi khoản phí có thể biến động tùy tỉnh/thành, mức độ phức tạp hồ sơ, ngôn ngữ dịch thuật, thời gian xử lý gấp hay bình thường. Dịch Vụ Công+2thetamtru.com.vn+2


Mẹo tiết kiệm chi phí & rút ngắn thời gian

  • Chuẩn bị hồ sơ đúng ngay lần đầu (đảm bảo hộ chiếu, phép lao động, giấy tờ gốc, công chứng, hợp pháp hóa) để tránh phải bổ sung nhiều lần — tiết kiệm cả tiền lẫn thời gian. XuatNhapCanh.com.vn

  • Dùng dịch vụ uy tín trọn gói để giảm rủi ro bị trả lại hồ sơ (bù chi phí di chuyển, công chứng lặp lại). So sánh nhiều báo giá trước khi chọn. LuatTinMinh

  • Nộp trực tuyến nếu có thể (một số tỉnh có phí giảm hoặc thủ tục nhanh hơn). Dịch Vụ Công


Tại sao nên dùng dịch vụ trọn gói (kèm lời kêu gọi)

Mặc dù lệ phí cấp thẻ (145–165 USD) là con số dễ nhớ, nhưng chi phí thật sự thường đến từ các bước “ngoại vi” — work permit, hợp pháp hóa, dịch thuật, khám y tế, lý lịch tư pháp và phí dịch vụ. Nếu bạn:

  • Không rành thủ tục hành chính,

  • Không có thời gian đi lại giữa các cơ quan,

  • Có giấy tờ nước ngoài cần hợp pháp hóa, hoặc

  • Muốn đảm bảo hồ sơ đúng, nhận thẻ nhanh,

thì dịch vụ chuyên nghiệp giúp tiết kiệm tổng chi phí và rủi ro.

Công ty TNHH DV và Dịch thuật New Global cung cấp trọn gói các bước: tư vấn phân loại thẻ (ĐT/LĐ/NN/TT), soạn hồ sơ, dịch thuật công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự, xin giấy phép lao động, nộp & theo dõi hồ sơ xin thẻ tạm trú — với báo giá minh bạch và hỗ trợ tận nơi.

Liên hệ New Global để được báo giá cụ thể theo trường hợp của bạn:
Tầng 3, số 85 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Hà Nội
Hotline: 0814.319.688 – 0932.268.249
Email: [email protected]
Website: https://dichvulamgiayto.com/


Tóm tắt

  • Lệ phí in thẻ: 145–165 USD (theo thời hạn) — không khác biệt theo diện. Dịch Vụ Công

  • Sự khác biệt về tổng chi phí giữa các diện đến từ: (1) cần hay không cần giấy phép lao động; (2) khối lượng giấy tờ cần hợp pháp hóa/dịch thuật; (3) có cần dịch vụ pháp lý/đầu tư phức tạp không.

  • Ước tính chi phí: TT (thấp nhất) < LĐ/NN (trung bình) < ĐT (có thể cao nhất nếu hồ sơ đầu tư phức tạp).

  • Hãy liên hệ New Global để nhận báo giá chi tiết, checklist hồ sơ và đề xuất phương án tối ưu chi phí cho từng trường hợp.

Các bài viết chuyên sâu khác liên quan đến chủ đề này