Thẻ Tạm Trú Cho Người Nước Ngoài Lao Động Tại Việt Nam

Thẻ Tạm Trú Cho Người Nước Ngoài Lao Động Tại Việt Nam
7.0 trên 10 được 9 bình chọn

Khi người nước ngoài đến Việt Nam để làm việc, đầu tư hoặc điều hành doanh nghiệp, họ cần đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật về giấy phép lao động, thẻ tạm trú, và cả đổi bằng lái xe nếu muốn lưu thông hợp pháp trên đường.

Bài viết này cung cấp hướng dẫn toàn diện về quy trình xin giấy phép lao động, cấp thẻ tạm trú cho người lao động – nhà đầu tư, và thủ tục đổi bằng lái xe nước ngoài sang bằng Việt Nam. Đồng thời, giới thiệu dịch vụ hỗ trợ trọn gói từ Công ty TNHH DV & Dịch thuật New Global, giúp bạn tiết kiệm thời gian, hồ sơ hợp lệ ngay lần đầu.


Giấy phép lao động cho người nước ngoài tại Việt Nam

Giấy phép lao động là gì?

Giấy phép lao động (Work Permit) là văn bản do Sở Lao động – Thương binh & Xã hội cấp, cho phép người nước ngoài làm việc hợp pháp tại Việt Nam. Đây là điều kiện tiên quyết để được cấp thẻ tạm trú diện lao động.

Đối tượng phải xin giấy phép lao động

  • Chuyên gia, kỹ sư, lao động kỹ thuật, nhà quản lý, giám đốc điều hành.

  • Người nước ngoài làm việc theo hợp đồng lao động, di chuyển nội bộ doanh nghiệp, thực hiện dự án, hợp đồng dịch vụ hoặc cung cấp dịch vụ tại Việt Nam.

Các trường hợp được miễn giấy phép lao động

Theo Nghị định 152/2020/NĐ-CP (và các sửa đổi sau), người nước ngoài được miễn giấy phép lao động trong các trường hợp như:

  • Thành viên góp vốn, chủ sở hữu công ty TNHH.

  • Trưởng văn phòng đại diện, trưởng chi nhánh doanh nghiệp nước ngoài.

  • Người kết hôn với công dân Việt Nam.

  • Vào Việt Nam làm việc dưới 30 ngày/lần và không quá 3 lần/năm.

Hồ sơ xin giấy phép lao động gồm

  1. Đơn đề nghị cấp giấy phép lao động (theo mẫu 11/PLI).

  2. Giấy khám sức khỏe (trong 12 tháng gần nhất).

  3. Lý lịch tư pháp (của Việt Nam hoặc nước ngoài).

  4. Bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn, xác nhận kinh nghiệm.

  5. 02 ảnh 4x6cm nền trắng.

  6. Hộ chiếu bản sao công chứng.

  7. Giấy chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài (do Sở LĐTBXH cấp).


Quy trình xin giấy phép lao động

Bước 1: Xác định nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài

Doanh nghiệp phải gửi văn bản đăng ký đến Sở LĐTBXH trước ít nhất 30 ngày kể từ ngày dự kiến sử dụng người lao động nước ngoài.

Bước 2: Chuẩn bị và hợp pháp hóa hồ sơ

Mọi giấy tờ nước ngoài cần hợp pháp hóa lãnh sựdịch thuật công chứng sang tiếng Việt — dịch vụ này được New Global hỗ trợ trọn gói, đảm bảo tính hợp lệ.

Bước 3: Nộp hồ sơ xin cấp giấy phép

Hồ sơ nộp tại Sở Lao động – Thương binh & Xã hội nơi người lao động dự kiến làm việc. Thời gian xử lý thường 5–10 ngày làm việc.

Bước 4: Nhận giấy phép và tiến hành thủ tục xin thẻ tạm trú

Sau khi có giấy phép, doanh nghiệp hoặc người lao động có thể tiếp tục nộp hồ sơ xin thẻ tạm trú diện LĐ.


Thẻ tạm trú cho người lao động và nhà đầu tư

1. Thẻ tạm trú diện lao động (ký hiệu LĐ)

Điều kiện:

  • Có giấy phép lao động còn hiệu lực ít nhất 12 tháng.

  • Có hộ chiếu hợp lệ.

  • Có đơn vị, công ty bảo lãnh hợp pháp.

Thời hạn:

Thường bằng thời hạn của giấy phép lao động, nhưng tối đa 2 năm.

Hồ sơ gồm:

  • Hộ chiếu bản gốc + visa hiện tại.

  • Giấy phép lao động (bản sao công chứng).

  • Giấy đăng ký mẫu dấu, giấy phép kinh doanh của công ty bảo lãnh.

  • Ảnh 2×3 hoặc 4×6 (2 tấm).

  • Tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú.

Nơi nộp:

Cục Quản lý Xuất nhập cảnh hoặc Phòng Xuất nhập cảnh công an tỉnh/thành phố.

Thời gian giải quyết:

Khoảng 5–7 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.


2. Thẻ tạm trú diện đầu tư (ký hiệu ĐT)

Dành cho nhà đầu tư, thành viên góp vốn vào doanh nghiệp tại Việt Nam.

Điều kiện:

  • Có giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, đăng ký doanh nghiệp.

  • Có tên trong danh sách cổ đông/góp vốn của công ty.

Thời hạn:

  • Thẻ ĐT1: tối đa 10 năm (vốn ≥100 tỷ đồng).

  • Thẻ ĐT2: tối đa 5 năm (vốn 50–<100 tỷ đồng).

  • Thẻ ĐT3: tối đa 3 năm (vốn 3–<50 tỷ đồng).

Quyền lợi:

  • Nhập cảnh nhiều lần không cần visa.

  • Bảo lãnh vợ/chồng, con sang ở cùng.

  • Tiện cho việc mở tài khoản ngân hàng, thuê nhà, xin GPLX, mua xe.


Đổi bằng lái xe nước ngoài sang bằng Việt Nam

Khi nào cần đổi bằng lái?

Người nước ngoài có thẻ tạm trúbằng lái xe quốc tế hoặc nước ngoài còn hiệu lực có thể đổi sang bằng lái xe Việt Nam để hợp pháp điều khiển phương tiện tại Việt Nam.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  1. Đơn đề nghị đổi GPLX (theo mẫu).

  2. Hộ chiếu (bản sao công chứng).

  3. Thẻ tạm trú hoặc visa dài hạn.

  4. Bằng lái xe nước ngoài bản gốc + bản dịch công chứng.

  5. Ảnh 3x4cm (2 tấm).

Nơi nộp hồ sơ:

Sở Giao thông Vận tải tại địa phương nơi cư trú.

Thời gian xử lý:

3–5 ngày làm việc kể từ khi tiếp nhận hồ sơ hợp lệ.

Lưu ý:

  • Bằng lái phải còn thời hạn.

  • Một số nước có Hiệp định công nhận bằng lái quốc tế, nên có thể được miễn một phần thủ tục.

  • Dịch thuật công chứng và hợp pháp hóa bằng lái được New Global thực hiện nhanh gọn, chính xác.


Tại sao nên dùng dịch vụ của New Global?

Thủ tục hành chính cho người nước ngoài tại Việt Nam thường liên quan đến nhiều cơ quan khác nhau: Sở Lao động, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, Sở GTVT… Chỉ cần một sai sót nhỏ, hồ sơ có thể bị trả lại nhiều lần.

Công ty TNHH DV & Dịch thuật New Global hỗ trợ trọn gói:
✅ Xin giấy phép lao động, thẻ tạm trú diện LĐ/ĐT.
✅ Dịch thuật công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự.
✅ Đổi bằng lái xe nước ngoài sang Việt Nam.
✅ Tư vấn tận nơi, xử lý nhanh chóng, minh bạch.

Liên hệ ngay:
📍 Tầng 3, số 85 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Hà Nội
📞 Hotline: 0814.319.688 – 0932.268.249
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: https://dichvulamgiayto.com


Kết luận

Việc xin giấy phép lao động, thẻ tạm trú, và đổi bằng lái xe là những bước quan trọng giúp người nước ngoài sinh sống, làm việc hợp pháp và an toàn tại Việt Nam.

Nếu bạn cần:

  • Giấy phép lao động nhanh chóng, hợp lệ.

  • Thẻ tạm trú cho lao động hoặc nhà đầu tư.

  • Dịch thuật và đổi bằng lái xe chính xác.

👉 Hãy để New Global hỗ trợ — giải pháp trọn gói, uy tín, chuyên nghiệp, đúng luật!

Các bài viết chuyên sâu khác liên quan đến chủ đề này